scissors hold
/'sizəz'hould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng khoá chân (trong đấu vật): Một đòn thế trong môn đấu vật, trong đó một đô vật dùng hai chân kẹp chặt lấy thân mình hoặc đầu của đối thủ, tạo thành thế khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wrestler secured victory with a powerful scissors hold. (Đô vật giành chiến thắng bằng một miếng khoá chân mạnh mẽ.)
- Applying a scissors hold requires both strength and technique. (Thực hiện miếng khoá chân đòi hỏi cả sức mạnh lẫn kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply a scissors hold": thực hiện/áp dụng miếng khoá chân.
- He managed to apply a scissors hold from the bottom position. (Anh ấy đã tìm cách thực hiện miếng khoá chân từ thế bị dưới.)
"to escape from a scissors hold": thoát khỏi miếng khoá chân.
- The champion showed how to escape from a tight scissors hold. (Nhà vô địch đã chỉ cách thoát khỏi một miếng khoá chân chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Scissors (n): cái kéo. (Lưu ý: Đây là từ gốc mô tả hình dáng hai chân kẹp lại giống lưỡi kéo.)
- Hold (n): miếng khóa, đòn thế khóa trong đấu vật.
- Body scissors (n): miếng khoá chân quanh thân.
- Head scissors (n): miếng khoá chân quanh đầu.
Từ đồng nghĩa
- Scissors lock: miếng khóa chân (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Leg lock (tổng quát hơn): khóa chân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chân